Chuyển đổi arpent sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang hạt lúa mạch
| arpent [arpent] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 69.12 hạt lúa mạch |
| 0.10 arpent | 691.20 hạt lúa mạch |
| 1 arpent | 6912 hạt lúa mạch |
| 2 arpent | 13824 hạt lúa mạch |
| 3 arpent | 20736 hạt lúa mạch |
| 5 arpent | 34560 hạt lúa mạch |
| 10 arpent | 69120 hạt lúa mạch |
| 20 arpent | 138240 hạt lúa mạch |
| 50 arpent | 345600 hạt lúa mạch |
| 100 arpent | 691200 hạt lúa mạch |
| 1000 arpent | 6912000 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi arpent sang hạt lúa mạch
1 arpent = 6912 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.000145 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang hạt lúa mạch:
15 arpent = 15 × 6912 hạt lúa mạch = 103680 hạt lúa mạch