Chuyển đổi arpent sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| arpent [arpent] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.7721 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 arpent | 7.72 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 arpent | 77.21 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 arpent | 154.41 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 arpent | 231.62 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 arpent | 386.03 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 arpent | 772.05 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 arpent | 1544 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 arpent | 3860 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 arpent | 7721 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 arpent | 77205 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi arpent sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 arpent = 77.21 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.012952 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 arpent = 15 × 77.21 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1158 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)