Chuyển đổi arpent sang gigamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị gigamét [Gm]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
gigamét
Định nghĩa: gigamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gigamét bằng 1000000000 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang gigamét
| arpent [arpent] | gigamét [Gm] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.000000 gigamét |
| 0.10 arpent | 0.000000 gigamét |
| 1 arpent | 0.000000 gigamét |
| 2 arpent | 0.000000 gigamét |
| 3 arpent | 0.000000 gigamét |
| 5 arpent | 0.000000 gigamét |
| 10 arpent | 0.000001 gigamét |
| 20 arpent | 0.000001 gigamét |
| 50 arpent | 0.000003 gigamét |
| 100 arpent | 0.000006 gigamét |
| 1000 arpent | 0.000059 gigamét |
Cách chuyển đổi arpent sang gigamét
1 arpent = 0.000000 gigamét
1 gigamét = 17087708 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang gigamét:
15 arpent = 15 × 0.000000 gigamét = 0.000001 gigamét