Chuyển đổi arpent sang Li (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang Li (Trung Quốc)
| arpent [arpent] | Li (Trung Quốc) [里] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.001170 Li (Trung Quốc) |
| 0.10 arpent | 0.0117 Li (Trung Quốc) |
| 1 arpent | 0.1170 Li (Trung Quốc) |
| 2 arpent | 0.2341 Li (Trung Quốc) |
| 3 arpent | 0.3511 Li (Trung Quốc) |
| 5 arpent | 0.5852 Li (Trung Quốc) |
| 10 arpent | 1.17 Li (Trung Quốc) |
| 20 arpent | 2.34 Li (Trung Quốc) |
| 50 arpent | 5.85 Li (Trung Quốc) |
| 100 arpent | 11.70 Li (Trung Quốc) |
| 1000 arpent | 117.04 Li (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi arpent sang Li (Trung Quốc)
1 arpent = 0.117043 Li (Trung Quốc)
1 Li (Trung Quốc) = 8.54 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Li (Trung Quốc):
15 arpent = 15 × 0.117043 Li (Trung Quốc) = 1.76 Li (Trung Quốc)