Chuyển đổi arpent sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang dặm (thành văn)
| arpent [arpent] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.000364 dặm (thành văn) |
| 0.10 arpent | 0.003636 dặm (thành văn) |
| 1 arpent | 0.0364 dặm (thành văn) |
| 2 arpent | 0.0727 dặm (thành văn) |
| 3 arpent | 0.1091 dặm (thành văn) |
| 5 arpent | 0.1818 dặm (thành văn) |
| 10 arpent | 0.3636 dặm (thành văn) |
| 20 arpent | 0.7273 dặm (thành văn) |
| 50 arpent | 1.82 dặm (thành văn) |
| 100 arpent | 3.64 dặm (thành văn) |
| 1000 arpent | 36.36 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi arpent sang dặm (thành văn)
1 arpent = 0.036364 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 27.50 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang dặm (thành văn):
15 arpent = 15 × 0.036364 dặm (thành văn) = 0.545453 dặm (thành văn)