Chuyển đổi arpent sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị gang tay [hand]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang gang tay
| arpent [arpent] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 5.76 gang tay |
| 0.10 arpent | 57.60 gang tay |
| 1 arpent | 576.00 gang tay |
| 2 arpent | 1152 gang tay |
| 3 arpent | 1728 gang tay |
| 5 arpent | 2880 gang tay |
| 10 arpent | 5760 gang tay |
| 20 arpent | 11520 gang tay |
| 50 arpent | 28800 gang tay |
| 100 arpent | 57600 gang tay |
| 1000 arpent | 576000 gang tay |
Cách chuyển đổi arpent sang gang tay
1 arpent = 576.00 gang tay
1 gang tay = 0.001736 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang gang tay:
15 arpent = 15 × 576.00 gang tay = 8640 gang tay