Chuyển đổi arpent sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang Shaku (Nhật Bản)
| arpent [arpent] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 1.93 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 arpent | 19.31 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 arpent | 193.12 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 arpent | 386.24 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 arpent | 579.36 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 arpent | 965.61 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 arpent | 1931 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 arpent | 3862 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 arpent | 9656 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 arpent | 19312 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 arpent | 193121 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi arpent sang Shaku (Nhật Bản)
1 arpent = 193.12 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 0.005178 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Shaku (Nhật Bản):
15 arpent = 15 × 193.12 Shaku (Nhật Bản) = 2897 Shaku (Nhật Bản)