Chuyển đổi arpent sang Gaj (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Gaj (Ấn Độ) [गज]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Gaj (Ấn Độ)
Định nghĩa: Gaj (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Gaj (Ấn Độ) bằng 0.9144 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang Gaj (Ấn Độ)
| arpent [arpent] | Gaj (Ấn Độ) [गज] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.6400 Gaj (Ấn Độ) |
| 0.10 arpent | 6.40 Gaj (Ấn Độ) |
| 1 arpent | 64.00 Gaj (Ấn Độ) |
| 2 arpent | 128.00 Gaj (Ấn Độ) |
| 3 arpent | 192.00 Gaj (Ấn Độ) |
| 5 arpent | 320.00 Gaj (Ấn Độ) |
| 10 arpent | 640.00 Gaj (Ấn Độ) |
| 20 arpent | 1280 Gaj (Ấn Độ) |
| 50 arpent | 3200 Gaj (Ấn Độ) |
| 100 arpent | 6400 Gaj (Ấn Độ) |
| 1000 arpent | 64000 Gaj (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi arpent sang Gaj (Ấn Độ)
1 arpent = 64.00 Gaj (Ấn Độ)
1 Gaj (Ấn Độ) = 0.015625 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Gaj (Ấn Độ):
15 arpent = 15 × 64.00 Gaj (Ấn Độ) = 960.00 Gaj (Ấn Độ)