Chuyển đổi arpent sang gang (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang gang (vải)
| arpent [arpent] | gang (vải) [span (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 2.56 gang (vải) |
| 0.10 arpent | 25.60 gang (vải) |
| 1 arpent | 256.00 gang (vải) |
| 2 arpent | 512.00 gang (vải) |
| 3 arpent | 768.00 gang (vải) |
| 5 arpent | 1280 gang (vải) |
| 10 arpent | 2560 gang (vải) |
| 20 arpent | 5120 gang (vải) |
| 50 arpent | 12800 gang (vải) |
| 100 arpent | 25600 gang (vải) |
| 1000 arpent | 256000 gang (vải) |
Cách chuyển đổi arpent sang gang (vải)
1 arpent = 256.00 gang (vải)
1 gang (vải) = 0.003906 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang gang (vải):
15 arpent = 15 × 256.00 gang (vải) = 3840 gang (vải)