Chuyển đổi arpent sang Tuscan braccio (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Tuscan braccio (Italy) [braccio]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Tuscan braccio (Italy)
Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang Tuscan braccio (Italy)
| arpent [arpent] | Tuscan braccio (Italy) [braccio] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 1.00 Tuscan braccio (Italy) |
| 0.10 arpent | 10.03 Tuscan braccio (Italy) |
| 1 arpent | 100.28 Tuscan braccio (Italy) |
| 2 arpent | 200.55 Tuscan braccio (Italy) |
| 3 arpent | 300.83 Tuscan braccio (Italy) |
| 5 arpent | 501.38 Tuscan braccio (Italy) |
| 10 arpent | 1003 Tuscan braccio (Italy) |
| 20 arpent | 2006 Tuscan braccio (Italy) |
| 50 arpent | 5014 Tuscan braccio (Italy) |
| 100 arpent | 10028 Tuscan braccio (Italy) |
| 1000 arpent | 100277 Tuscan braccio (Italy) |
Cách chuyển đổi arpent sang Tuscan braccio (Italy)
1 arpent = 100.28 Tuscan braccio (Italy)
1 Tuscan braccio (Italy) = 0.009972 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Tuscan braccio (Italy):
15 arpent = 15 × 100.28 Tuscan braccio (Italy) = 1504 Tuscan braccio (Italy)