Chuyển đổi arpent sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang Ri (Nhật Bản)
| arpent [arpent] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.000149 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 arpent | 0.001490 Ri (Nhật Bản) |
| 1 arpent | 0.0149 Ri (Nhật Bản) |
| 2 arpent | 0.0298 Ri (Nhật Bản) |
| 3 arpent | 0.0447 Ri (Nhật Bản) |
| 5 arpent | 0.0745 Ri (Nhật Bản) |
| 10 arpent | 0.1490 Ri (Nhật Bản) |
| 20 arpent | 0.2980 Ri (Nhật Bản) |
| 50 arpent | 0.7451 Ri (Nhật Bản) |
| 100 arpent | 1.49 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 arpent | 14.90 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi arpent sang Ri (Nhật Bản)
1 arpent = 0.014901 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 67.11 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Ri (Nhật Bản):
15 arpent = 15 × 0.014901 Ri (Nhật Bản) = 0.223520 Ri (Nhật Bản)