Chuyển đổi arpent sang ngón tay (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
ngón tay (vải)
Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang ngón tay (vải)
| arpent [arpent] | ngón tay (vải) [finger (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 5.12 ngón tay (vải) |
| 0.10 arpent | 51.20 ngón tay (vải) |
| 1 arpent | 512.00 ngón tay (vải) |
| 2 arpent | 1024 ngón tay (vải) |
| 3 arpent | 1536 ngón tay (vải) |
| 5 arpent | 2560 ngón tay (vải) |
| 10 arpent | 5120 ngón tay (vải) |
| 20 arpent | 10240 ngón tay (vải) |
| 50 arpent | 25600 ngón tay (vải) |
| 100 arpent | 51200 ngón tay (vải) |
| 1000 arpent | 512000 ngón tay (vải) |
Cách chuyển đổi arpent sang ngón tay (vải)
1 arpent = 512.00 ngón tay (vải)
1 ngón tay (vải) = 0.001953 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang ngón tay (vải):
15 arpent = 15 × 512.00 ngón tay (vải) = 7680 ngón tay (vải)