Chuyển đổi arpent sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang Chi (Trung Quốc)
| arpent [arpent] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 1.76 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 arpent | 17.56 Chi (Trung Quốc) |
| 1 arpent | 175.56 Chi (Trung Quốc) |
| 2 arpent | 351.13 Chi (Trung Quốc) |
| 3 arpent | 526.69 Chi (Trung Quốc) |
| 5 arpent | 877.82 Chi (Trung Quốc) |
| 10 arpent | 1756 Chi (Trung Quốc) |
| 20 arpent | 3511 Chi (Trung Quốc) |
| 50 arpent | 8778 Chi (Trung Quốc) |
| 100 arpent | 17556 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 arpent | 175565 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi arpent sang Chi (Trung Quốc)
1 arpent = 175.56 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 0.005696 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Chi (Trung Quốc):
15 arpent = 15 × 175.56 Chi (Trung Quốc) = 2633 Chi (Trung Quốc)