Chuyển đổi arpent sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang Bu (Nhật Bản)
| arpent [arpent] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 193.12 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 arpent | 1931 Bu (Nhật Bản) |
| 1 arpent | 19312 Bu (Nhật Bản) |
| 2 arpent | 38624 Bu (Nhật Bản) |
| 3 arpent | 57936 Bu (Nhật Bản) |
| 5 arpent | 96561 Bu (Nhật Bản) |
| 10 arpent | 193121 Bu (Nhật Bản) |
| 20 arpent | 386243 Bu (Nhật Bản) |
| 50 arpent | 965606 Bu (Nhật Bản) |
| 100 arpent | 1931213 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 arpent | 19312128 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi arpent sang Bu (Nhật Bản)
1 arpent = 19312 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000052 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Bu (Nhật Bản):
15 arpent = 15 × 19312 Bu (Nhật Bản) = 289682 Bu (Nhật Bản)