Chuyển đổi arpent sang cubit (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị cubit (Anh) [cubit (UK)]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
cubit (Anh)
Định nghĩa: cubit (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Anh) bằng 0.4572 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang cubit (Anh)
| arpent [arpent] | cubit (Anh) [cubit (UK)] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 1.28 cubit (Anh) |
| 0.10 arpent | 12.80 cubit (Anh) |
| 1 arpent | 128.00 cubit (Anh) |
| 2 arpent | 256.00 cubit (Anh) |
| 3 arpent | 384.00 cubit (Anh) |
| 5 arpent | 640.00 cubit (Anh) |
| 10 arpent | 1280 cubit (Anh) |
| 20 arpent | 2560 cubit (Anh) |
| 50 arpent | 6400 cubit (Anh) |
| 100 arpent | 12800 cubit (Anh) |
| 1000 arpent | 128000 cubit (Anh) |
Cách chuyển đổi arpent sang cubit (Anh)
1 arpent = 128.00 cubit (Anh)
1 cubit (Anh) = 0.007812 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang cubit (Anh):
15 arpent = 15 × 128.00 cubit (Anh) = 1920 cubit (Anh)