Chuyển đổi arpent sang league (thành văn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
arpent [arpent]
league (thành văn) [st.league]

arpent

Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.

league (thành văn)

Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.

Bảng chuyển đổi arpent sang league (thành văn)

arpent [arpent] league (thành văn) [st.league]
0.01 arpent 0.000121 league (thành văn)
0.10 arpent 0.001212 league (thành văn)
1 arpent 0.0121 league (thành văn)
2 arpent 0.0242 league (thành văn)
3 arpent 0.0364 league (thành văn)
5 arpent 0.0606 league (thành văn)
10 arpent 0.1212 league (thành văn)
20 arpent 0.2424 league (thành văn)
50 arpent 0.6061 league (thành văn)
100 arpent 1.21 league (thành văn)
1000 arpent 12.12 league (thành văn)

Cách chuyển đổi arpent sang league (thành văn)

1 arpent = 0.012121 league (thành văn)

1 league (thành văn) = 82.50 arpent

Ví dụ

Chuyển đổi 15 arpent sang league (thành văn):
15 arpent = 15 × 0.012121 league (thành văn) = 0.181818 league (thành văn)

Chuyển đổi arpent sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.