Chuyển đổi arpent sang sậy
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị sậy [reed]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
sậy
Định nghĩa: sậy là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy bằng 2.7432 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang sậy
| arpent [arpent] | sậy [reed] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.2133 sậy |
| 0.10 arpent | 2.13 sậy |
| 1 arpent | 21.33 sậy |
| 2 arpent | 42.67 sậy |
| 3 arpent | 64.00 sậy |
| 5 arpent | 106.67 sậy |
| 10 arpent | 213.33 sậy |
| 20 arpent | 426.67 sậy |
| 50 arpent | 1067 sậy |
| 100 arpent | 2133 sậy |
| 1000 arpent | 21333 sậy |
Cách chuyển đổi arpent sang sậy
1 arpent = 21.33 sậy
1 sậy = 0.046875 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang sậy:
15 arpent = 15 × 21.33 sậy = 320.00 sậy