Chuyển đổi arpent sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị khẩu độ [cl]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang khẩu độ
| arpent [arpent] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 2304 khẩu độ |
| 0.10 arpent | 23040 khẩu độ |
| 1 arpent | 230400 khẩu độ |
| 2 arpent | 460800 khẩu độ |
| 3 arpent | 691200 khẩu độ |
| 5 arpent | 1152000 khẩu độ |
| 10 arpent | 2304000 khẩu độ |
| 20 arpent | 4608000 khẩu độ |
| 50 arpent | 11520000 khẩu độ |
| 100 arpent | 23040000 khẩu độ |
| 1000 arpent | 230400000 khẩu độ |
Cách chuyển đổi arpent sang khẩu độ
1 arpent = 230400 khẩu độ
1 khẩu độ = 0.000004 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang khẩu độ:
15 arpent = 15 × 230400 khẩu độ = 3456000 khẩu độ