Chuyển đổi arpent sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị furlong [fur]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang furlong
| arpent [arpent] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.002909 furlong |
| 0.10 arpent | 0.0291 furlong |
| 1 arpent | 0.2909 furlong |
| 2 arpent | 0.5818 furlong |
| 3 arpent | 0.8727 furlong |
| 5 arpent | 1.45 furlong |
| 10 arpent | 2.91 furlong |
| 20 arpent | 5.82 furlong |
| 50 arpent | 14.55 furlong |
| 100 arpent | 29.09 furlong |
| 1000 arpent | 290.91 furlong |
Cách chuyển đổi arpent sang furlong
1 arpent = 0.290909 furlong
1 furlong = 3.44 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang furlong:
15 arpent = 15 × 0.290909 furlong = 4.36 furlong