Chuyển đổi arpent sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| arpent [arpent] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 23.65 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 arpent | 236.53 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 arpent | 2365 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 arpent | 4731 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 arpent | 7096 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 arpent | 11826 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 arpent | 23653 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 arpent | 47305 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 arpent | 118264 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 arpent | 236527 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 arpent | 2365274 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi arpent sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 arpent = 2365 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.000423 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 arpent = 15 × 2365 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 35479 Old Swedish tum (Thụy Điển)