Chuyển đổi arpent sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang độ rộng ngón tay
| arpent [arpent] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 30.72 độ rộng ngón tay |
| 0.10 arpent | 307.20 độ rộng ngón tay |
| 1 arpent | 3072 độ rộng ngón tay |
| 2 arpent | 6144 độ rộng ngón tay |
| 3 arpent | 9216 độ rộng ngón tay |
| 5 arpent | 15360 độ rộng ngón tay |
| 10 arpent | 30720 độ rộng ngón tay |
| 20 arpent | 61440 độ rộng ngón tay |
| 50 arpent | 153600 độ rộng ngón tay |
| 100 arpent | 307200 độ rộng ngón tay |
| 1000 arpent | 3072000 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi arpent sang độ rộng ngón tay
1 arpent = 3072 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.000326 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang độ rộng ngón tay:
15 arpent = 15 × 3072 độ rộng ngón tay = 46080 độ rộng ngón tay