Chuyển đổi arpent sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi arpent [arpent] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi arpent sang Ri (Hàn Quốc)
| arpent [arpent] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 arpent | 0.001490 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 arpent | 0.0149 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 arpent | 0.1490 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 arpent | 0.2980 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 arpent | 0.4470 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 arpent | 0.7451 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 arpent | 1.49 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 arpent | 2.98 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 arpent | 7.45 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 arpent | 14.90 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 arpent | 149.01 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi arpent sang Ri (Hàn Quốc)
1 arpent = 0.149013 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 6.71 arpent
Ví dụ
Chuyển đổi 15 arpent sang Ri (Hàn Quốc):
15 arpent = 15 × 0.149013 Ri (Hàn Quốc) = 2.24 Ri (Hàn Quốc)