Chuyển đổi CHF sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi CHF sang UZS
| CHF [Swiss Franc] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 143.66 UZS |
| 0.10 CHF | 1437 UZS |
| 1 CHF | 14366 UZS |
| 2 CHF | 28733 UZS |
| 3 CHF | 43099 UZS |
| 5 CHF | 71832 UZS |
| 10 CHF | 143663 UZS |
| 20 CHF | 287326 UZS |
| 50 CHF | 718316 UZS |
| 100 CHF | 1436632 UZS |
| 1000 CHF | 14366317 UZS |
Cách chuyển đổi CHF sang UZS
1 CHF = 14366 UZS
1 UZS = 0.000070 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang UZS:
15 CHF = 15 × 14366 UZS = 215495 UZS