Chuyển đổi CHF sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi CHF sang KPW
| CHF [Swiss Franc] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 11.02 KPW |
| 0.10 CHF | 110.23 KPW |
| 1 CHF | 1102 KPW |
| 2 CHF | 2205 KPW |
| 3 CHF | 3307 KPW |
| 5 CHF | 5511 KPW |
| 10 CHF | 11023 KPW |
| 20 CHF | 22045 KPW |
| 50 CHF | 55113 KPW |
| 100 CHF | 110225 KPW |
| 1000 CHF | 1102251 KPW |
Cách chuyển đổi CHF sang KPW
1 CHF = 1102 KPW
1 KPW = 0.000907 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang KPW:
15 CHF = 15 × 1102 KPW = 16534 KPW