Chuyển đổi CHF sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi CHF sang KPW
| CHF [Swiss Franc] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 10.99 KPW |
| 0.10 CHF | 109.89 KPW |
| 1 CHF | 1099 KPW |
| 2 CHF | 2198 KPW |
| 3 CHF | 3297 KPW |
| 5 CHF | 5495 KPW |
| 10 CHF | 10989 KPW |
| 20 CHF | 21978 KPW |
| 50 CHF | 54945 KPW |
| 100 CHF | 109891 KPW |
| 1000 CHF | 1098909 KPW |
Cách chuyển đổi CHF sang KPW
1 CHF = 1099 KPW
1 KPW = 0.000910 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang KPW:
15 CHF = 15 × 1099 KPW = 16484 KPW