Chuyển đổi CHF sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi CHF sang BGN
| CHF [Swiss Franc] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0207 BGN |
| 0.10 CHF | 0.2070 BGN |
| 1 CHF | 2.07 BGN |
| 2 CHF | 4.14 BGN |
| 3 CHF | 6.21 BGN |
| 5 CHF | 10.35 BGN |
| 10 CHF | 20.70 BGN |
| 20 CHF | 41.39 BGN |
| 50 CHF | 103.48 BGN |
| 100 CHF | 206.96 BGN |
| 1000 CHF | 2070 BGN |
Cách chuyển đổi CHF sang BGN
1 CHF = 2.07 BGN
1 BGN = 0.483191 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang BGN:
15 CHF = 15 × 2.07 BGN = 31.04 BGN