Chuyển đổi CHF sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi CHF sang FKP
| CHF [Swiss Franc] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.009060 FKP |
| 0.10 CHF | 0.0906 FKP |
| 1 CHF | 0.9060 FKP |
| 2 CHF | 1.81 FKP |
| 3 CHF | 2.72 FKP |
| 5 CHF | 4.53 FKP |
| 10 CHF | 9.06 FKP |
| 20 CHF | 18.12 FKP |
| 50 CHF | 45.30 FKP |
| 100 CHF | 90.60 FKP |
| 1000 CHF | 906.03 FKP |
Cách chuyển đổi CHF sang FKP
1 CHF = 0.906030 FKP
1 FKP = 1.10 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang FKP:
15 CHF = 15 × 0.906030 FKP = 13.59 FKP