Chuyển đổi CHF sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi CHF sang MKD
| CHF [Swiss Franc] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.6513 MKD |
| 0.10 CHF | 6.51 MKD |
| 1 CHF | 65.13 MKD |
| 2 CHF | 130.26 MKD |
| 3 CHF | 195.39 MKD |
| 5 CHF | 325.66 MKD |
| 10 CHF | 651.31 MKD |
| 20 CHF | 1303 MKD |
| 50 CHF | 3257 MKD |
| 100 CHF | 6513 MKD |
| 1000 CHF | 65131 MKD |
Cách chuyển đổi CHF sang MKD
1 CHF = 65.13 MKD
1 MKD = 0.015354 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang MKD:
15 CHF = 15 × 65.13 MKD = 976.97 MKD