Chuyển đổi CHF sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi CHF sang LSL
| CHF [Swiss Franc] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.2032 LSL |
| 0.10 CHF | 2.03 LSL |
| 1 CHF | 20.32 LSL |
| 2 CHF | 40.63 LSL |
| 3 CHF | 60.95 LSL |
| 5 CHF | 101.58 LSL |
| 10 CHF | 203.15 LSL |
| 20 CHF | 406.30 LSL |
| 50 CHF | 1016 LSL |
| 100 CHF | 2032 LSL |
| 1000 CHF | 20315 LSL |
Cách chuyển đổi CHF sang LSL
1 CHF = 20.32 LSL
1 LSL = 0.049225 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang LSL:
15 CHF = 15 × 20.32 LSL = 304.73 LSL