Chuyển đổi CHF sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi CHF sang CLF
| CHF [Swiss Franc] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.000305 CLF |
| 0.10 CHF | 0.003048 CLF |
| 1 CHF | 0.0305 CLF |
| 2 CHF | 0.0610 CLF |
| 3 CHF | 0.0914 CLF |
| 5 CHF | 0.1524 CLF |
| 10 CHF | 0.3048 CLF |
| 20 CHF | 0.6096 CLF |
| 50 CHF | 1.52 CLF |
| 100 CHF | 3.05 CLF |
| 1000 CHF | 30.48 CLF |
Cách chuyển đổi CHF sang CLF
1 CHF = 0.030479 CLF
1 CLF = 32.81 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang CLF:
15 CHF = 15 × 0.030479 CLF = 0.457186 CLF