Chuyển đổi CHF sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi CHF sang HUF
| CHF [Swiss Franc] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 3.98 HUF |
| 0.10 CHF | 39.81 HUF |
| 1 CHF | 398.06 HUF |
| 2 CHF | 796.13 HUF |
| 3 CHF | 1194 HUF |
| 5 CHF | 1990 HUF |
| 10 CHF | 3981 HUF |
| 20 CHF | 7961 HUF |
| 50 CHF | 19903 HUF |
| 100 CHF | 39806 HUF |
| 1000 CHF | 398064 HUF |
Cách chuyển đổi CHF sang HUF
1 CHF = 398.06 HUF
1 HUF = 0.002512 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang HUF:
15 CHF = 15 × 398.06 HUF = 5971 HUF