Chuyển đổi CHF sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi CHF sang ANG
| CHF [Swiss Franc] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0219 ANG |
| 0.10 CHF | 0.2187 ANG |
| 1 CHF | 2.19 ANG |
| 2 CHF | 4.37 ANG |
| 3 CHF | 6.56 ANG |
| 5 CHF | 10.93 ANG |
| 10 CHF | 21.87 ANG |
| 20 CHF | 43.74 ANG |
| 50 CHF | 109.34 ANG |
| 100 CHF | 218.69 ANG |
| 1000 CHF | 2187 ANG |
Cách chuyển đổi CHF sang ANG
1 CHF = 2.19 ANG
1 ANG = 0.457275 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang ANG:
15 CHF = 15 × 2.19 ANG = 32.80 ANG