Chuyển đổi CHF sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi CHF sang MZN
| CHF [Swiss Franc] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.7840 MZN |
| 0.10 CHF | 7.84 MZN |
| 1 CHF | 78.40 MZN |
| 2 CHF | 156.80 MZN |
| 3 CHF | 235.20 MZN |
| 5 CHF | 392.00 MZN |
| 10 CHF | 784.00 MZN |
| 20 CHF | 1568 MZN |
| 50 CHF | 3920 MZN |
| 100 CHF | 7840 MZN |
| 1000 CHF | 78400 MZN |
Cách chuyển đổi CHF sang MZN
1 CHF = 78.40 MZN
1 MZN = 0.012755 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang MZN:
15 CHF = 15 × 78.40 MZN = 1176 MZN