Chuyển đổi CHF sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi CHF sang TMT
| CHF [Swiss Franc] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0429 TMT |
| 0.10 CHF | 0.4288 TMT |
| 1 CHF | 4.29 TMT |
| 2 CHF | 8.58 TMT |
| 3 CHF | 12.86 TMT |
| 5 CHF | 21.44 TMT |
| 10 CHF | 42.88 TMT |
| 20 CHF | 85.75 TMT |
| 50 CHF | 214.38 TMT |
| 100 CHF | 428.75 TMT |
| 1000 CHF | 4288 TMT |
Cách chuyển đổi CHF sang TMT
1 CHF = 4.29 TMT
1 TMT = 0.233235 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang TMT:
15 CHF = 15 × 4.29 TMT = 64.31 TMT