Chuyển đổi CHF sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi CHF sang TMT
| CHF [Swiss Franc] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0428 TMT |
| 0.10 CHF | 0.4276 TMT |
| 1 CHF | 4.28 TMT |
| 2 CHF | 8.55 TMT |
| 3 CHF | 12.83 TMT |
| 5 CHF | 21.38 TMT |
| 10 CHF | 42.76 TMT |
| 20 CHF | 85.52 TMT |
| 50 CHF | 213.80 TMT |
| 100 CHF | 427.60 TMT |
| 1000 CHF | 4276 TMT |
Cách chuyển đổi CHF sang TMT
1 CHF = 4.28 TMT
1 TMT = 0.233863 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang TMT:
15 CHF = 15 × 4.28 TMT = 64.14 TMT