Chuyển đổi CHF sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi CHF sang JPY
| CHF [Swiss Franc] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 1.91 JPY |
| 0.10 CHF | 19.08 JPY |
| 1 CHF | 190.76 JPY |
| 2 CHF | 381.52 JPY |
| 3 CHF | 572.28 JPY |
| 5 CHF | 953.79 JPY |
| 10 CHF | 1908 JPY |
| 20 CHF | 3815 JPY |
| 50 CHF | 9538 JPY |
| 100 CHF | 19076 JPY |
| 1000 CHF | 190759 JPY |
Cách chuyển đổi CHF sang JPY
1 CHF = 190.76 JPY
1 JPY = 0.005242 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang JPY:
15 CHF = 15 × 190.76 JPY = 2861 JPY