Chuyển đổi CHF sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi CHF sang ISK
| CHF [Swiss Franc] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 1.48 ISK |
| 0.10 CHF | 14.80 ISK |
| 1 CHF | 147.96 ISK |
| 2 CHF | 295.91 ISK |
| 3 CHF | 443.87 ISK |
| 5 CHF | 739.78 ISK |
| 10 CHF | 1480 ISK |
| 20 CHF | 2959 ISK |
| 50 CHF | 7398 ISK |
| 100 CHF | 14796 ISK |
| 1000 CHF | 147956 ISK |
Cách chuyển đổi CHF sang ISK
1 CHF = 147.96 ISK
1 ISK = 0.006759 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang ISK:
15 CHF = 15 × 147.96 ISK = 2219 ISK