Chuyển đổi CHF sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi CHF sang SAR
| CHF [Swiss Franc] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0458 SAR |
| 0.10 CHF | 0.4583 SAR |
| 1 CHF | 4.58 SAR |
| 2 CHF | 9.17 SAR |
| 3 CHF | 13.75 SAR |
| 5 CHF | 22.91 SAR |
| 10 CHF | 45.83 SAR |
| 20 CHF | 91.65 SAR |
| 50 CHF | 229.13 SAR |
| 100 CHF | 458.25 SAR |
| 1000 CHF | 4583 SAR |
Cách chuyển đổi CHF sang SAR
1 CHF = 4.58 SAR
1 SAR = 0.218219 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang SAR:
15 CHF = 15 × 4.58 SAR = 68.74 SAR