Chuyển đổi CHF sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi CHF sang SAR
| CHF [Swiss Franc] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0462 SAR |
| 0.10 CHF | 0.4620 SAR |
| 1 CHF | 4.62 SAR |
| 2 CHF | 9.24 SAR |
| 3 CHF | 13.86 SAR |
| 5 CHF | 23.10 SAR |
| 10 CHF | 46.20 SAR |
| 20 CHF | 92.39 SAR |
| 50 CHF | 230.99 SAR |
| 100 CHF | 461.97 SAR |
| 1000 CHF | 4620 SAR |
Cách chuyển đổi CHF sang SAR
1 CHF = 4.62 SAR
1 SAR = 0.216464 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang SAR:
15 CHF = 15 × 4.62 SAR = 69.30 SAR