Chuyển đổi CHF sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi CHF sang TZS
| CHF [Swiss Franc] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 32.33 TZS |
| 0.10 CHF | 323.29 TZS |
| 1 CHF | 3233 TZS |
| 2 CHF | 6466 TZS |
| 3 CHF | 9699 TZS |
| 5 CHF | 16164 TZS |
| 10 CHF | 32329 TZS |
| 20 CHF | 64657 TZS |
| 50 CHF | 161643 TZS |
| 100 CHF | 323287 TZS |
| 1000 CHF | 3232869 TZS |
Cách chuyển đổi CHF sang TZS
1 CHF = 3233 TZS
1 TZS = 0.000309 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang TZS:
15 CHF = 15 × 3233 TZS = 48493 TZS