Chuyển đổi CHF sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi CHF sang TZS
| CHF [Swiss Franc] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 32.43 TZS |
| 0.10 CHF | 324.34 TZS |
| 1 CHF | 3243 TZS |
| 2 CHF | 6487 TZS |
| 3 CHF | 9730 TZS |
| 5 CHF | 16217 TZS |
| 10 CHF | 32434 TZS |
| 20 CHF | 64868 TZS |
| 50 CHF | 162171 TZS |
| 100 CHF | 324342 TZS |
| 1000 CHF | 3243421 TZS |
Cách chuyển đổi CHF sang TZS
1 CHF = 3243 TZS
1 TZS = 0.000308 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang TZS:
15 CHF = 15 × 3243 TZS = 48651 TZS