Chuyển đổi CHF sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi CHF sang ETB
| CHF [Swiss Franc] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 1.99 ETB |
| 0.10 CHF | 19.95 ETB |
| 1 CHF | 199.46 ETB |
| 2 CHF | 398.91 ETB |
| 3 CHF | 598.37 ETB |
| 5 CHF | 997.28 ETB |
| 10 CHF | 1995 ETB |
| 20 CHF | 3989 ETB |
| 50 CHF | 9973 ETB |
| 100 CHF | 19946 ETB |
| 1000 CHF | 199457 ETB |
Cách chuyển đổi CHF sang ETB
1 CHF = 199.46 ETB
1 ETB = 0.005014 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang ETB:
15 CHF = 15 × 199.46 ETB = 2992 ETB