Chuyển đổi CHF sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi CHF sang PLN
| CHF [Swiss Franc] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0459 PLN |
| 0.10 CHF | 0.4594 PLN |
| 1 CHF | 4.59 PLN |
| 2 CHF | 9.19 PLN |
| 3 CHF | 13.78 PLN |
| 5 CHF | 22.97 PLN |
| 10 CHF | 45.94 PLN |
| 20 CHF | 91.87 PLN |
| 50 CHF | 229.68 PLN |
| 100 CHF | 459.36 PLN |
| 1000 CHF | 4594 PLN |
Cách chuyển đổi CHF sang PLN
1 CHF = 4.59 PLN
1 PLN = 0.217695 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang PLN:
15 CHF = 15 × 4.59 PLN = 68.90 PLN