Chuyển đổi CHF sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi CHF sang PLN
| CHF [Swiss Franc] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0482 PLN |
| 0.10 CHF | 0.4823 PLN |
| 1 CHF | 4.82 PLN |
| 2 CHF | 9.65 PLN |
| 3 CHF | 14.47 PLN |
| 5 CHF | 24.12 PLN |
| 10 CHF | 48.23 PLN |
| 20 CHF | 96.47 PLN |
| 50 CHF | 241.16 PLN |
| 100 CHF | 482.33 PLN |
| 1000 CHF | 4823 PLN |
Cách chuyển đổi CHF sang PLN
1 CHF = 4.82 PLN
1 PLN = 0.207328 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang PLN:
15 CHF = 15 × 4.82 PLN = 72.35 PLN