Chuyển đổi CHF sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị IMP [Manx pound]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi CHF sang IMP
| CHF [Swiss Franc] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.009063 IMP |
| 0.10 CHF | 0.0906 IMP |
| 1 CHF | 0.9063 IMP |
| 2 CHF | 1.81 IMP |
| 3 CHF | 2.72 IMP |
| 5 CHF | 4.53 IMP |
| 10 CHF | 9.06 IMP |
| 20 CHF | 18.13 IMP |
| 50 CHF | 45.31 IMP |
| 100 CHF | 90.63 IMP |
| 1000 CHF | 906.28 IMP |
Cách chuyển đổi CHF sang IMP
1 CHF = 0.906276 IMP
1 IMP = 1.10 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang IMP:
15 CHF = 15 × 0.906276 IMP = 13.59 IMP