Chuyển đổi CHF sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi CHF sang UAH
| CHF [Swiss Franc] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.5451 UAH |
| 0.10 CHF | 5.45 UAH |
| 1 CHF | 54.51 UAH |
| 2 CHF | 109.02 UAH |
| 3 CHF | 163.53 UAH |
| 5 CHF | 272.55 UAH |
| 10 CHF | 545.09 UAH |
| 20 CHF | 1090 UAH |
| 50 CHF | 2725 UAH |
| 100 CHF | 5451 UAH |
| 1000 CHF | 54509 UAH |
Cách chuyển đổi CHF sang UAH
1 CHF = 54.51 UAH
1 UAH = 0.018346 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang UAH:
15 CHF = 15 × 54.51 UAH = 817.64 UAH