Chuyển đổi CHF sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi CHF sang UAH
| CHF [Swiss Franc] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.5563 UAH |
| 0.10 CHF | 5.56 UAH |
| 1 CHF | 55.63 UAH |
| 2 CHF | 111.27 UAH |
| 3 CHF | 166.90 UAH |
| 5 CHF | 278.17 UAH |
| 10 CHF | 556.33 UAH |
| 20 CHF | 1113 UAH |
| 50 CHF | 2782 UAH |
| 100 CHF | 5563 UAH |
| 1000 CHF | 55633 UAH |
Cách chuyển đổi CHF sang UAH
1 CHF = 55.63 UAH
1 UAH = 0.017975 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang UAH:
15 CHF = 15 × 55.63 UAH = 834.50 UAH