Chuyển đổi CHF sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi CHF sang DKK
| CHF [Swiss Franc] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0791 DKK |
| 0.10 CHF | 0.7910 DKK |
| 1 CHF | 7.91 DKK |
| 2 CHF | 15.82 DKK |
| 3 CHF | 23.73 DKK |
| 5 CHF | 39.55 DKK |
| 10 CHF | 79.10 DKK |
| 20 CHF | 158.21 DKK |
| 50 CHF | 395.51 DKK |
| 100 CHF | 791.03 DKK |
| 1000 CHF | 7910 DKK |
Cách chuyển đổi CHF sang DKK
1 CHF = 7.91 DKK
1 DKK = 0.126418 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang DKK:
15 CHF = 15 × 7.91 DKK = 118.65 DKK