Chuyển đổi CHF sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi CHF sang IQD
| CHF [Swiss Franc] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 18.40 IQD |
| 0.10 CHF | 184.03 IQD |
| 1 CHF | 1840 IQD |
| 2 CHF | 3681 IQD |
| 3 CHF | 5521 IQD |
| 5 CHF | 9201 IQD |
| 10 CHF | 18403 IQD |
| 20 CHF | 36805 IQD |
| 50 CHF | 92013 IQD |
| 100 CHF | 184027 IQD |
| 1000 CHF | 1840265 IQD |
Cách chuyển đổi CHF sang IQD
1 CHF = 1840 IQD
1 IQD = 0.000543 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang IQD:
15 CHF = 15 × 1840 IQD = 27604 IQD