Chuyển đổi CHF sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi CHF sang STN
| CHF [Swiss Franc] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.2721 STN |
| 0.10 CHF | 2.72 STN |
| 1 CHF | 27.21 STN |
| 2 CHF | 54.42 STN |
| 3 CHF | 81.64 STN |
| 5 CHF | 136.06 STN |
| 10 CHF | 272.12 STN |
| 20 CHF | 544.24 STN |
| 50 CHF | 1361 STN |
| 100 CHF | 2721 STN |
| 1000 CHF | 27212 STN |
Cách chuyển đổi CHF sang STN
1 CHF = 27.21 STN
1 STN = 0.036748 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang STN:
15 CHF = 15 × 27.21 STN = 408.18 STN