Chuyển đổi CHF sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi CHF sang TWD
| CHF [Swiss Franc] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.3996 TWD |
| 0.10 CHF | 4.00 TWD |
| 1 CHF | 39.96 TWD |
| 2 CHF | 79.92 TWD |
| 3 CHF | 119.88 TWD |
| 5 CHF | 199.81 TWD |
| 10 CHF | 399.62 TWD |
| 20 CHF | 799.23 TWD |
| 50 CHF | 1998 TWD |
| 100 CHF | 3996 TWD |
| 1000 CHF | 39962 TWD |
Cách chuyển đổi CHF sang TWD
1 CHF = 39.96 TWD
1 TWD = 0.025024 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang TWD:
15 CHF = 15 × 39.96 TWD = 599.42 TWD