Chuyển đổi CHF sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi CHF sang GGP
| CHF [Swiss Franc] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.009089 GGP |
| 0.10 CHF | 0.0909 GGP |
| 1 CHF | 0.9089 GGP |
| 2 CHF | 1.82 GGP |
| 3 CHF | 2.73 GGP |
| 5 CHF | 4.54 GGP |
| 10 CHF | 9.09 GGP |
| 20 CHF | 18.18 GGP |
| 50 CHF | 45.44 GGP |
| 100 CHF | 90.89 GGP |
| 1000 CHF | 908.88 GGP |
Cách chuyển đổi CHF sang GGP
1 CHF = 0.908881 GGP
1 GGP = 1.10 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang GGP:
15 CHF = 15 × 0.908881 GGP = 13.63 GGP