Chuyển đổi CHF sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi CHF sang RON
| CHF [Swiss Franc] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.0557 RON |
| 0.10 CHF | 0.5571 RON |
| 1 CHF | 5.57 RON |
| 2 CHF | 11.14 RON |
| 3 CHF | 16.71 RON |
| 5 CHF | 27.85 RON |
| 10 CHF | 55.71 RON |
| 20 CHF | 111.42 RON |
| 50 CHF | 278.55 RON |
| 100 CHF | 557.09 RON |
| 1000 CHF | 5571 RON |
Cách chuyển đổi CHF sang RON
1 CHF = 5.57 RON
1 RON = 0.179504 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang RON:
15 CHF = 15 × 5.57 RON = 83.56 RON