Chuyển đổi CHF sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi CHF sang LAK
| CHF [Swiss Franc] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 273.11 LAK |
| 0.10 CHF | 2731 LAK |
| 1 CHF | 27311 LAK |
| 2 CHF | 54622 LAK |
| 3 CHF | 81934 LAK |
| 5 CHF | 136556 LAK |
| 10 CHF | 273112 LAK |
| 20 CHF | 546224 LAK |
| 50 CHF | 1365559 LAK |
| 100 CHF | 2731119 LAK |
| 1000 CHF | 27311187 LAK |
Cách chuyển đổi CHF sang LAK
1 CHF = 27311 LAK
1 LAK = 0.000037 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang LAK:
15 CHF = 15 × 27311 LAK = 409668 LAK