Chuyển đổi CHF sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi CHF sang LAK
| CHF [Swiss Franc] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 274.46 LAK |
| 0.10 CHF | 2745 LAK |
| 1 CHF | 27446 LAK |
| 2 CHF | 54893 LAK |
| 3 CHF | 82339 LAK |
| 5 CHF | 137232 LAK |
| 10 CHF | 274465 LAK |
| 20 CHF | 548929 LAK |
| 50 CHF | 1372323 LAK |
| 100 CHF | 2744645 LAK |
| 1000 CHF | 27446451 LAK |
Cách chuyển đổi CHF sang LAK
1 CHF = 27446 LAK
1 LAK = 0.000036 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang LAK:
15 CHF = 15 × 27446 LAK = 411697 LAK