Chuyển đổi CHF sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi CHF sang AFN
| CHF [Swiss Franc] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 0.7943 AFN |
| 0.10 CHF | 7.94 AFN |
| 1 CHF | 79.43 AFN |
| 2 CHF | 158.86 AFN |
| 3 CHF | 238.28 AFN |
| 5 CHF | 397.14 AFN |
| 10 CHF | 794.28 AFN |
| 20 CHF | 1589 AFN |
| 50 CHF | 3971 AFN |
| 100 CHF | 7943 AFN |
| 1000 CHF | 79428 AFN |
Cách chuyển đổi CHF sang AFN
1 CHF = 79.43 AFN
1 AFN = 0.012590 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang AFN:
15 CHF = 15 × 79.43 AFN = 1191 AFN