Chuyển đổi CHF sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi CHF sang RWF
| CHF [Swiss Franc] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 18.04 RWF |
| 0.10 CHF | 180.42 RWF |
| 1 CHF | 1804 RWF |
| 2 CHF | 3608 RWF |
| 3 CHF | 5412 RWF |
| 5 CHF | 9021 RWF |
| 10 CHF | 18042 RWF |
| 20 CHF | 36083 RWF |
| 50 CHF | 90208 RWF |
| 100 CHF | 180417 RWF |
| 1000 CHF | 1804166 RWF |
Cách chuyển đổi CHF sang RWF
1 CHF = 1804 RWF
1 RWF = 0.000554 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang RWF:
15 CHF = 15 × 1804 RWF = 27062 RWF