Chuyển đổi CHF sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CHF [Swiss Franc] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi CHF sang RWF
| CHF [Swiss Franc] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 CHF | 17.94 RWF |
| 0.10 CHF | 179.38 RWF |
| 1 CHF | 1794 RWF |
| 2 CHF | 3588 RWF |
| 3 CHF | 5381 RWF |
| 5 CHF | 8969 RWF |
| 10 CHF | 17938 RWF |
| 20 CHF | 35876 RWF |
| 50 CHF | 89691 RWF |
| 100 CHF | 179382 RWF |
| 1000 CHF | 1793817 RWF |
Cách chuyển đổi CHF sang RWF
1 CHF = 1794 RWF
1 RWF = 0.000557 CHF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CHF sang RWF:
15 CHF = 15 × 1794 RWF = 26907 RWF